← ← Từ vựng A–Z

harbor

US /ˈhɑrbɚ/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

bến cảng, cảng

Ví dụ

Several fishing boats were waiting in the harbor for the storm to pass.

Nhiều thuyền đánh cá đang chờ trong bến cảng cho cơn bão đi qua.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
harbor gốc harborage
Động từVerb
harbor gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • portcảng biển tàu bè
  • seaportcảng biển giao thương
  • havenbến đỗ, nơi neo đậu

Collocations

  • Dễ natural harbor
    vịnh cảng biển tự nhiên kín gió
  • Trung commercial harbor dock
    bến bốc dỡ tàu hàng cảng thương mại
  • Khó harbor deep suspicions
    nuôi dưỡng mối nghi ngờ sâu sắc trong lòng
  • Cực khó safe harbor provision in statutory compliance
    điều khoản bến đỗ an toàn bảo vệ pháp lý trong luật
Báo lỗi