← ← Từ vựng A–Z

happiness

US /ˈhæpinəs/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

niềm hạnh phúc

Ví dụ

Good working conditions contribute greatly to the happiness of employees.

Điều kiện làm việc tốt đóng góp rất nhiều vào hạnh phúc của nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
happiness gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
happily

Từ đồng nghĩa

  • joyniềm hân hoan vui sướng
  • contentmentsự hài lòng mãn nguyện
  • delightniềm vui mừng, thích thú

Collocations

  • Dễ wish you happiness
    chúc bạn luôn tràn ngập niềm vui và hạnh phúc
  • Trung workplace happiness index
    chỉ số hạnh phúc nơi làm việc
  • Khó pursuit of happiness
    mục tiêu mưu cầu hạnh phúc chính đáng
  • Cực khó fleeting happiness amid turbulent trials
    hạnh phúc thoáng qua ngắn ngủi giữa muôn vàn thử thách
Báo lỗi