← ← Từ vựng A–Z

handy

US /ˈhændi/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tiện dụng, hữu ích

Ví dụ

A small flashlight is handy to keep in your desk drawer.

Một chiếc đèn pin nhỏ rất tiện để cất trong ngăn kéo bàn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
handy gốc handiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
handy gốc
Trạng từAdv
handily

Từ đồng nghĩa

  • usefulhữu ích, tiện lợi
  • convenientthuận tiện, dễ dùng
  • practicalthiết thực, thực tế

Collocations

  • Dễ come in handy
    trở nên hữu ích và tiện lợi khi cần
  • Trung handy tool for project tracking
    công cụ tiện dụng theo dõi tiến độ dự án
  • Khó handy reference manual
    tài liệu hướng dẫn tra cứu bỏ túi tiện lợi
  • Cực khó handy knack for defusing tensions
    khiếu khéo léo bẩm sinh trong việc giải tỏa căng thẳng
Báo lỗi