← ← Từ vựng A–Z

handle

US /ˈhændəl/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

xử lý, giải quyết

Ví dụ

The customer service team will handle all complaints within two business days.

Đội chăm sóc khách hàng sẽ xử lý mọi khiếu nại trong vòng hai ngày làm việc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
handle gốc handler handling
Động từVerb
handle gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • deal withxử lý, giải quyết
  • managequản lý, điều hành
  • resolvegiải quyết thỏa đáng

Collocations

  • Dễ door handle
    tay nắm mở cửa phòng
  • Trung handle customer complaints
    xử lý giải quyết khiếu nại của khách hàng
  • Khó handle delicate negotiations
    điều hành các cuộc đàm phán ngoại giao nhạy cảm
  • Cực khó fly off the handle
    mất bình tĩnh nổi cơn thịnh nộ lôi đình
Báo lỗi