← ← Từ vựng A–Z

hamburger

US /ˈhæmbɚɡɚ/

noun Nâng cao · C1 Ăn uống

Nghĩa

bánh hamburger

Ví dụ

He ordered a hamburger and a cold drink for his lunch.

Anh ấy gọi một chiếc hamburger và một ly nước lạnh cho bữa trưa.

Từ đồng nghĩa

  • burgerbánh kẹp thịt burger

Collocations

  • Dễ eat a hamburger
    ăn bánh kẹp hamburger
  • Trung fast-food hamburger joint
    tiệm bán bánh hamburger đồ ăn nhanh
  • Khó gourmet hamburger recipe
    công thức chế biến hamburger thượng hạng cao cấp
  • Cực khó make hamburger out of the opposition
    đè bẹp tơi bời đối thủ cạnh tranh
Báo lỗi