hacker
US /ˈhækɚ/
Nghĩa
tin tặc, kẻ xâm nhập hệ thống
Ví dụ
A hacker tried to break into the company network last night.
Một tin tặc đã cố xâm nhập mạng của công ty vào tối qua.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
hacker gốc
Động từVerb
hack
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- cybercriminaltội phạm mạng
- intruderkẻ xâm nhập trái phép
Collocations
- Dễ computer hackertin tặc tấn công máy tính
- Trung ethical hackerchuyên gia kiểm thử bảo mật thâm nhập hợp pháp
- Khó malicious hacker syndicatetổ chức tội phạm mạng tin tặc nguy hiểm
- Cực khó elite hacker penetrating air-gapped defensestin tặc thượng thặng thâm nhập mạng lưới phòng thủ biệt lập