← ← Từ vựng A–Z

gun

US /ɡʌn/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

súng

Ví dụ

Guards at the building are not allowed to carry a gun.

Các nhân viên bảo vệ ở tòa nhà không được phép mang súng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
gun gốc gunner
Động từVerb
gun gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • firearmsúng ống, vũ khí nóng
  • weaponvũ khí sát thương

Collocations

  • Dễ toy gun
    khẩu súng đồ chơi trẻ em
  • Trung gun license
    giấy phép sử dụng súng hợp pháp
  • Khó gun control legislation
    luật kiểm soát sở hữu vũ khí súng đạn
  • Cực khó stick to your guns
    kiên quyết giữ vững lập trường dù bị phản đối
Báo lỗi