gum
US /ɡʌm/
Nghĩa
kẹo cao su; nướu răng
Ví dụ
Please do not chew gum during the client presentation.
Vui lòng không nhai kẹo cao su trong buổi thuyết trình với khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
gum gốc
gumming
gumminess
Động từVerb
gum gốc
Tính từAdj
gummy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- chewing gumkẹo cao su nhai
Collocations
- Dễ chewing gumkẹo cao su nhai thơm miệng
- Trung gum diseasebệnh viêm nướu răng nha chu
- Khó nicotine gum for cessationkẹo cao su nicotine hỗ trợ cai thuốc lá
- Cực khó stick like gum to a shoebám dai như đỉa, khó lòng gỡ bỏ