guilty
US /ˈɡɪlti/
adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
có tội; cảm thấy có lỗi
Ví dụ
He felt guilty about missing the team meeting yesterday.
Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã bỏ lỡ cuộc họp nhóm hôm qua.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
guilt
guiltiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
guilty gốc
Trạng từAdv
guiltily
Từ đồng nghĩa
- culpablecó lỗi, có tội
- remorsefulhối hận, áy náy
- ashamedcảm thấy xấu hổ
Collocations
- Dễ feel guiltycảm thấy có lỗi và áy náy
- Trung plead guilty to the chargesnhận tội trước các cáo buộc tại tòa
- Khó found guilty of fraudbị tuyên có tội vì hành vi gian lận thương mại
- Cực khó guilty conscience needs no accuserlương tâm cắn rứt chẳng cần ai phải tố cáo