guideline
US /ˈɡaɪdˌlaɪn/
Nghĩa
hướng dẫn, nguyên tắc chỉ dẫn
Ví dụ
All employees should follow the safety guidelines posted near the entrance.
Tất cả nhân viên nên tuân theo các hướng dẫn an toàn dán gần lối vào.
Từ đồng nghĩa
- rulequy tắc, chuẩn mực
- instructionchỉ dẫn nghiệp vụ
- policychính sách chỉ đạo
Collocations
- Dễ follow the guidelineslàm theo các hướng dẫn cụ thể
- Trung safety guidelinesbản hướng dẫn an toàn lao động nơi làm việc
- Khó ethical guidelines for researchbộ nguyên tắc hướng dẫn đạo đức nghiên cứu
- Cực khó overarching guidelines governing corporate disclosureshệ thống nguyên tắc chỉ đạo bao quát việc công bố thông tin