← ← Từ vựng A–Z

guide

US /ɡaɪd/

noun, verb Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

hướng dẫn viên; hướng dẫn

Ví dụ

Our tour guide explained the history of the old castle very clearly.

Hướng dẫn viên của chúng tôi giải thích lịch sử của tòa lâu đài cổ rất rõ ràng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
guide gốc guidance
Động từVerb
guide gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • leaddẫn đường, dẫn dắt
  • directchỉ dẫn, điều hướng
  • guidebooksách chỉ dẫn

Collocations

  • Dễ tour guide
    hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp
  • Trung user guide
    tài liệu hướng dẫn người dùng sản phẩm
  • Khó guiding principles
    các nguyên tắc chỉ đạo kim chỉ nam xuyên suốt
  • Cực khó guide someone through the labyrinth of red tape
    dẫn dắt ai đó vượt qua mê cung thủ tục rườm rà
Báo lỗi