← ← Từ vựng A–Z

guidance

US /ˈɡaɪdəns/

noun Nâng cao · C1 Nhân sự

Nghĩa

sự hướng dẫn, chỉ dẫn

Ví dụ

New employees receive guidance from a senior colleague during their first month.

Nhân viên mới nhận được sự hướng dẫn từ một đồng nghiệp cấp cao trong tháng đầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
guidance gốc guide
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • directionsự chỉ dẫn, định hướng
  • counsellời khuyên, tư vấn
  • advicelời chỉ dẫn, tư vấn

Collocations

  • Dễ ask for guidance
    xin sự chỉ dẫn và hướng dẫn
  • Trung provide career guidance
    cung cấp định hướng nghề nghiệp cho nhân viên
  • Khó regulatory guidance
    văn bản hướng dẫn thi hành quy định pháp luật
  • Cực khó unswerving guidance through turbulent times
    sự định hướng kiên định vững vàng vượt qua giai đoạn biến động
Báo lỗi