guest
US /ɡɛst/
Nghĩa
khách (mời, ở khách sạn)
Ví dụ
Each hotel guest receives a free map and a breakfast voucher.
Mỗi khách lưu trú tại khách sạn được tặng một bản đồ miễn phí và phiếu ăn sáng.
Từ đồng nghĩa
- visitorkhách viếng thăm
- inviteekhách được mời
- patronkhách quen, khách trọ
Collocations
- Dễ dinner guestkhách mời đến dùng bữa tối
- Trung guest speakerdiễn giả khách mời trong hội thảo
- Khó hotel guest amenitiestiện ích dịch vụ dành riêng cho khách lưu trú
- Cực khó be our guestcứ tự nhiên như ở nhà