guess
US /ɡɛs/
verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
đoán, phỏng đoán
Ví dụ
I guess the meeting will finish late because there are many topics.
Tôi đoán cuộc họp sẽ kết thúc muộn vì có nhiều chủ đề.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
guess gốc
guesser
guessing
Động từVerb
guess gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- estimateước tính, phỏng đoán
- predictdự đoán
- speculatesuy đoán
Collocations
- Dễ guess whatđoán xem có chuyện gì nào
- Trung educated guessphỏng đoán có cơ sở và kinh nghiệm thực tế
- Khó hazard a guessmạo muội đưa ra lời phỏng đoán
- Cực khó anyone's guessđiều không ai có thể dự đoán chắc chắn