guarantee
US /ˌɡærənˈtiː/UK /ˌɡærənˈtiː/
verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
Cam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn
Lời hứa chính thức về việc sửa chữa hoặc hoàn tiền nếu sản phẩm gặp trục trặc.
Ví dụ
All our electronic appliances come with a two-year manufacturer guarantee against technical defects.
Tất cả các thiết bị điện tử của chúng tôi đều đi kèm với cam kết bảo hành hai năm của nhà sản xuất đối với các lỗi kỹ thuật.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- promiselời hứa
- assurecam đoan, quả quyết
- warrantychế độ bảo hành
Collocations
- Dễ money-back guaranteecam kết hoàn lại tiền nếu không hài lòng
- Trung lifetime guaranteechính sách bảo hành trọn đời sản phẩm
- Khó bank guaranteethư bảo lãnh thanh toán của ngân hàng
- Cực khó guarantee of fundamental freedomssự bảo đảm vững chắc cho các quyền tự do cơ bản
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết cuối /tiː/, nguyên âm /iː/ kéo dài, không nhấn âm đầu.
Dễ nhầm lẫn
warranty /ˈwɔːrənti/
Warranty là văn bản bảo hành bằng văn bản cụ thể; guarantee là sự cam kết bảo đảm (vừa là danh từ vừa là động từ).
Money-back guarantee = cam kết hoàn tiền nếu không ưng ý; under guarantee = đang trong thời hạn bảo hành.