group
US /ɡrup/
Nghĩa
nhóm, tập thể
Ví dụ
A group of tourists is waiting in the hotel lobby.
Một nhóm du khách đang chờ ở sảnh khách sạn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
group gốc
grouping
Động từVerb
group gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- teamđội ngũ, nhóm
- clusternhóm, cụm
- assemblytập thể, nhóm họp
Collocations
- Dễ study groupnhóm học tập cùng nhau
- Trung group discussioncuộc thảo luận nhóm trong buổi họp
- Khó target groupnhóm đối tượng khách hàng mục tiêu
- Cực khó group dynamicssự tương tác và động lực nội tại trong nhóm