← ← Từ vựng A–Z

grin

US /ɡrɪn/

noun, verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nụ cười toe toét

Ví dụ

He walked out of the interview with a big grin on his face.

Anh ấy bước ra khỏi buổi phỏng vấn với nụ cười toe toét trên mặt.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
grin gốc grinner grinning
Động từVerb
grin gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • smilecười tươi, mỉm cười
  • beamcười rạng rỡ

Collocations

  • Dễ big grin
    nụ cười tươi rạng rỡ
  • Trung grin from ear to ear
    cười tươi toe toét đến tận mang tai
  • Khó sheepish grin
    nụ cười gượng gạo bối rối ngượng ngùng
  • Cực khó grin and bear it
    ngậm đắng nuốt cay, cắn răng chịu đựng nghịch cảnh
Báo lỗi