← ← Từ vựng A–Z

greet

US /ɡrit/

verb Mục tiêu · B2 Văn phòng

Nghĩa

chào hỏi, đón tiếp

Ví dụ

The receptionist will greet visitors and ask them to sign in.

Nhân viên lễ tân sẽ chào khách và đề nghị họ ký tên đăng ký.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
greeter greeting
Động từVerb
greet gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • welcomechào đón
  • salutechào hỏi, đón tiếp

Collocations

  • Dễ greet customers
    chào đón khách hàng niềm nở
  • Trung warmly greet the delegation
    nồng nhiệt đón tiếp phái đoàn đối tác
  • Khó greeted with skepticism
    bị đón nhận bằng sự hoài nghi sâu sắc
  • Cực khó greet the sunrise with solemn silence
    đón ánh bình minh trong sự tĩnh lặng trang nghiêm
Báo lỗi