← ← Từ vựng A–Z

grass

US /ɡræs/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cỏ

Ví dụ

The gardener cuts the grass behind the office every week.

Người làm vườn cắt cỏ phía sau văn phòng mỗi tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
grass gốc
Động từVerb
grass gốc
Tính từAdj
grassy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • lawnbãi cỏ
  • turfthảm cỏ

Collocations

  • Dễ green grass
    thảm cỏ xanh mướt
  • Trung cut the grass
    cắt tỉa thảm cỏ khuôn viên
  • Khó artificial grass
    thảm cỏ nhân tạo chuyên dùng sân vận động
  • Cực khó grass roots movement
    phong trào vận động bắt rễ từ cơ sở quần chúng
Báo lỗi