← ← Từ vựng A–Z

grant

US /ɡrænt/

noun, verb Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

khoản tài trợ; cấp cho

Ví dụ

The research team received a grant to study renewable energy sources.

Nhóm nghiên cứu đã nhận được khoản tài trợ để nghiên cứu các nguồn năng lượng tái tạo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
grant gốc grantee granter
Động từVerb
grant gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • awardkhoản trợ cấp
  • allocatephân bổ, cấp kinh phí
  • subsidizetrợ cấp, tài trợ

Collocations

  • Dễ grant permission
    cho phép, chấp thuận yêu cầu
  • Trung research grant
    khoản kinh phí tài trợ nghiên cứu khoa học
  • Khó government grant
    khoản tài trợ không hoàn lại từ ngân sách chính phủ
  • Cực khó take something for granted
    coi điều gì là hiển nhiên mà quên trân trọng
Báo lỗi