← ← Từ vựng A–Z

grand

US /ɡrænd/

adjective Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

hoành tráng, lớn lao

Ví dụ

The hotel hosted a grand opening party for local guests.

Khách sạn tổ chức một buổi tiệc khai trương hoành tráng cho khách địa phương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
grand gốc grandness
Động từVerb
—
Tính từAdj
grand gốc
Trạng từAdv
grandly

Từ đồng nghĩa

  • impressiveấn tượng, hùng vĩ
  • magnificenttráng lệ, lộng lẫy
  • splendidnguy nga, tuyệt vời

Collocations

  • Dễ grand opening
    buổi lễ khai trương long trọng
  • Trung grand hotel
    khách sạn quy mô nguy nga sang trọng
  • Khó grand scheme of things
    bình diện tổng thể bức tranh toàn cảnh
  • Cực khó grand delusion
    ảo tưởng vĩ cuồng hoang tưởng
Báo lỗi