← ← Từ vựng A–Z

grain

US /ɡreɪn/

noun Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

ngũ cốc; hạt

Ví dụ

The country exports a large amount of grain to neighboring markets each year.

Đất nước này xuất khẩu một lượng lớn ngũ cốc sang các thị trường lân cận mỗi năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
grain gốc graining graininess
Động từVerb
grain gốc
Tính từAdj
grainy granular
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cerealngũ cốc
  • kernelhạt ngũ cốc
  • seedhạt giống

Collocations

  • Dễ grain of rice
    hạt gạo thơm dẻo
  • Trung grain storage facility
    kho bảo quản dự trữ ngũ cốc
  • Khó coarse grain
    ngũ cốc thô nguyên cám dinh dưỡng
  • Cực khó go against the grain
    đi ngược lại thói quen thông thường hoặc tự nhiên
Báo lỗi