← ← Từ vựng A–Z

graduation

US /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp

Ví dụ

Her family traveled from another city to attend her graduation ceremony.

Gia đình cô ấy đã từ thành phố khác đến dự lễ tốt nghiệp của cô.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
graduation gốc graduate
Động từVerb
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • commencementlễ tốt nghiệp
  • convocationlễ trao bằng

Collocations

  • Dễ graduation day
    ngày lễ tốt nghiệp ra trường
  • Trung graduation ceremony
    buổi lễ trao bằng tốt nghiệp trang trọng
  • Khó graduation requirements
    các điều kiện tiên quyết để tốt nghiệp
  • Cực khó post-graduation trajectory
    quỹ đạo phát triển sự nghiệp sau tốt nghiệp
Báo lỗi