gradually
US /ˈɡrædʒuəli/
adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
dần dần
Ví dụ
Sales have gradually improved since we launched the new product.
Doanh số đã dần được cải thiện kể từ khi chúng tôi ra mắt sản phẩm mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
gradual
Trạng từAdv
gradually gốc
Từ đồng nghĩa
- slowlychậm rãi, từ từ
- steadilyđều đặn, dần dần
- progressivelytừng bước, dần dần
Collocations
- Dễ increase graduallytăng lên dần dần qua thời gian
- Trung gradually phase outtừng bước loại bỏ dần theo lộ trình
- Khó deteriorate graduallysuy giảm chất lượng từ từ theo năm tháng
- Cực khó dawn gradually upondần dần vỡ lẽ sáng tỏ trong nhận thức