govern
US /ˈɡʌvɚn/
Nghĩa
cai trị, điều hành, chi phối
Ví dụ
Strict rules govern how the company can use customer information.
Những quy định nghiêm ngặt chi phối cách công ty được sử dụng thông tin khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- rulecai trị trị vì nắm quyền
- administerquản trị trông coi điều hành
- overseegiám sát trông coi chỉ đạo
Collocations
- Dễ govern the countrycai trị và lãnh đạo đất nước
- Trung govern company policieschi phối và điều chỉnh các chính sách công ty
- Khó corporate governancecông tác quản trị doanh nghiệp
- Cực khó rules that govern the universecác quy luật chi phối toàn bộ vũ trụ