← ← Từ vựng A–Z

gossip

US /ˈɡɑsəp/

noun, verb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chuyện ngồi lê đôi mách; buôn chuyện

Ví dụ

Spreading gossip about colleagues can damage trust inside the office.

Lan truyền chuyện đồn đại về đồng nghiệp có thể làm hỏng lòng tin trong văn phòng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
gossip gốc gossiper gossiping
Động từVerb
gossip gốc
Tính từAdj
gossipy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • chitchatchuyện gẫu phiếm tán gẫu
  • rumortin đồn đại bàn tán
  • hearsaylời đồn thổi nghe ngóng

Collocations

  • Dễ gossip about friends
    buôn chuyện phiếm về bạn bè
  • Trung office gossip
    chuyện ngồi lê đôi mách chốn công sở
  • Khó malicious gossip
    tin đồn độc địa, lời đơm đặt ác ý
  • Cực khó hotbed of gossip
    ổ phát tán nhiều tin đồn nhảm
Báo lỗi