← ← Từ vựng A–Z

goods

US /ɡʊdz/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

hàng hóa

Ví dụ

The warehouse stores goods until they are shipped to retail stores.

Nhà kho lưu trữ hàng hóa cho đến khi chúng được chuyển đến các cửa hàng bán lẻ.

Từ đồng nghĩa

  • merchandisehàng hóa bày bán thương nghiệp
  • commoditymặt hàng thương phẩm giao dịch
  • productscác sản phẩm hàng hóa làm ra

Collocations

  • Dễ consumer goods
    hàng tiêu dùng thiết yếu
  • Trung damaged goods
    hàng hóa bị hỏng hóc trong vận chuyển
  • Khó capital goods
    hàng hóa tư bản, tư liệu sản xuất
  • Cực khó deliver the goods
    thực hiện đúng cam kết, đem lại kết quả kỳ vọng
Báo lỗi