← ← Từ vựng A–Z

good

US /ɡʊd/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tốt, hay

Ví dụ

The restaurant has good reviews for its fresh food and quick service.

Nhà hàng có đánh giá tốt về đồ ăn tươi và phục vụ nhanh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
good gốc goodness
Động từVerb
—
Tính từAdj
good gốc
Trạng từAdv
good gốc

Từ đồng nghĩa

  • finetốt lành hay ho ổn thỏa
  • excellentxuất sắc tuyệt hảo ưu tú
  • decentđàng hoàng tươm tất tốt đẹp

Collocations

  • Dễ good morning
    chào buổi sáng tốt lành
  • Trung good condition
    tình trạng hoạt động tốt
  • Khó in good standing
    có uy tín tốt và tuân thủ đúng quy định
  • Cực khó as good as gold
    rất ngoan ngoãn hoặc cực kỳ đáng tin cậy
Báo lỗi