← ← Từ vựng A–Z

golden

US /ˈɡoʊldən/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

bằng vàng; màu vàng; quý giá

Ví dụ

The company offered a golden opportunity to students looking for paid internships.

Công ty đã đưa ra một cơ hội vàng cho sinh viên đang tìm chỗ thực tập có lương.

Từ đồng nghĩa

  • preciousquý giá vô giá ngọc vàng
  • splendidrực rỡ tuyệt mỹ như vàng
  • invaluablevô cùng quý giá khó tìm

Collocations

  • Dễ golden hair
    mái tóc vàng óng ả
  • Trung golden opportunity
    cơ hội ngàn vàng, dịp may hiếm có
  • Khó golden jubilee
    đại lễ kỷ niệm 50 năm hoàng kim
  • Cực khó golden handshake
    khoản tiền trợ cấp thôi việc hậu hĩnh
Báo lỗi