← ← Từ vựng A–Z

god

US /ɡɑd/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

Thượng đế; vị thần

Ví dụ

Many ancient cultures worshipped a god of the sun.

Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ một vị thần mặt trời.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
god gốc godliness
Động từVerb
—
Tính từAdj
godly
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • deitythần linh đấng tôn thờ
  • divinityđấng thiêng liêng tối cao

Collocations

  • Dễ believe in God
    tin vào Thượng đế
  • Trung act of God
    trường hợp bất khả kháng do thiên tai
  • Khó pagan god
    vị thần ngoại giáo
  • Cực khó honest to God
    hoàn toàn thành thật, thật lòng mà nói
Báo lỗi