← ← Từ vựng A–Z

goal

US /ɡoʊl/

noun Nền tảng · A2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

mục tiêu

Ví dụ

Our main goal this year is to expand into two new markets.

Mục tiêu chính của chúng tôi năm nay là mở rộng sang hai thị trường mới.

Từ đồng nghĩa

  • objectivemục tiêu phấn đấu cụ thể
  • targetchỉ tiêu đích ngắm vươn tới
  • aimmục đích hướng đến trong đời

Collocations

  • Dễ set a goal
    đặt ra mục tiêu phấn đấu
  • Trung achieve a goal
    đạt được mục tiêu đề ra
  • Khó ambitious goal
    mục tiêu lớn đầy tham vọng
  • Cực khó move the goalposts
    thay đổi luật lệ mục tiêu một cách bất công
Báo lỗi