← ← Từ vựng A–Z

global

US /ˈɡloʊbəl/

adjective Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

toàn cầu

Ví dụ

The company plans to expand its global presence by opening offices in Europe.

Công ty dự định mở rộng sự hiện diện toàn cầu bằng cách mở văn phòng tại châu Âu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
globe
Động từVerb
—
Tính từAdj
global gốc
Trạng từAdv
globally

Từ đồng nghĩa

  • worldwidetrên quy mô toàn thế giới
  • internationalmang tầm vóc quốc tế
  • universalphổ quát toàn cầu rộng khắp

Collocations

  • Dễ global market
    thị trường toàn cầu
  • Trung global economy
    nền kinh tế toàn cầu
  • Khó global expansion strategy
    chiến lược mở rộng quy mô toàn cầu
  • Cực khó global footprint
    tầm ảnh hưởng và độ phủ trên toàn thế giới
Báo lỗi