glad
US /ɡlæd/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
vui mừng
Ví dụ
We are glad to inform you that your application was accepted.
Chúng tôi vui mừng thông báo rằng đơn của bạn đã được chấp nhận.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
glad gốc
gladness
Động từVerb
—
Tính từAdj
glad gốc
Trạng từAdv
gladly
Từ đồng nghĩa
- pleasedvui lòng hài lòng vui sướng
- delightedvô cùng vui mừng hân hoan
- joyfulhân hoan tràn đầy vui sướng
Collocations
- Dễ glad to meet yourất vui mừng và hân hạnh khi được gặp bạn hôm nay
- Trung glad to assist with inquiryrất sẵn lòng và vui vẻ được hỗ trợ giải đáp thắc mắc của bạn
- Khó glad tidings for shareholdersnhững tin tức đáng mừng mang lại sự phấn khởi cho các cổ đông
- Cực khó glad hand donors at fundraiserbắt tay đon đả niềm nở với các nhà tài trợ tiềm năng tại buổi gây quỹ