give
US /ɡɪv/
Nghĩa
đưa, cho; trao
Ví dụ
The receptionist will give you a map of the building.
Nhân viên lễ tân sẽ đưa cho bạn một bản đồ của tòa nhà.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
give gốc
giver
giving
Động từVerb
give gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- handtrao tận tay cho người
- offerđưa tặng dâng tặng hiến
- grantban phát trao ban cho
Collocations
- Dễ give a presenttrao tặng một món quà ý nghĩa cho bạn bè
- Trung give a presentation to clientsthực hiện một bài thuyết trình giới thiệu dịch vụ cho khách hàng
- Khó give notice of lease terminationgửi văn bản thông báo chính thức về việc chấm dứt hợp đồng thuê mặt bằng
- Cực khó give no quarter in cross examinationkhông hề khoan nhượng nhượng bộ trong cuộc thẩm vấn chéo gay gắt