girl
US /ɡɝl/
Nghĩa
cô gái, bé gái
Ví dụ
The little girl waited patiently at the bus stop with her mother.
Cô bé kiên nhẫn đợi ở trạm xe buýt cùng mẹ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
girl gốc
girlhood
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- young womanthiếu nữ cô gái trẻ
- maidencô gái trinh nữ trẻ
Collocations
- Dễ little girl in parkbé gái nhỏ đang chơi đùa nhảy múa trong công viên
- Trung career oriented girlcô gái trẻ có hoài bão lớn và định hướng sự nghiệp rõ ràng
- Khó education for the girl child initiativesáng kiến toàn cầu về giáo dục toàn diện cho trẻ em gái
- Cực khó golden girl of corporate restructuringnữ chuyên gia vàng sáng giá trong lĩnh vực tái cấu trúc doanh nghiệp