← ← Từ vựng A–Z

giant

US /ˈdʒaɪənt/

adjective, noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

khổng lồ; ông lớn

Ví dụ

A giant retailer opened a new store across the street.

Một nhà bán lẻ khổng lồ vừa mở cửa hàng mới bên kia đường.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
giant gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
giant gốc gigantic
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • colossalkhổng lồ đồ sộ nguy nga
  • mammothvĩ đại to lớn vượt bậc
  • corporate titanông lớn doanh nghiệp sừng sỏ

Collocations

  • Dễ giant panda
    loài gấu trúc khổng lồ quý hiếm của thiên nhiên
  • Trung technology giant corporation
    tập đoàn khổng lồ đầu ngành trong lĩnh vực công nghệ cao
  • Khó giant leap in operational efficiency
    bước nhảy vọt khổng lồ về mặt hiệu suất vận hành toàn công ty
  • Cực khó topple retail giant through antitrust
    đánh đổ gã khổng lồ ngành bán lẻ thông qua việc thực thi luật chống độc quyền
Báo lỗi