gesture
US /ˈdʒɛstʃɚ/
Nghĩa
cử chỉ, hành động thể hiện thiện chí
Ví dụ
Sending flowers was a kind gesture that the client truly appreciated.
Gửi hoa là một cử chỉ tử tế mà khách hàng thực sự trân trọng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
gesture gốc
gesticulation
Động từVerb
gesture gốc
gesticulate
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- signalcử chỉ ra dấu hiệu
- signđiệu bộ thể hiện thái độ
- motionđộng tác biểu hiện thân thể
Collocations
- Dễ friendly gesturecử chỉ vẫy tay chào thân thiện và mến khách
- Trung gesture of goodwill in talkscử chỉ thể hiện thiện chí chân thành trong các cuộc đàm phán hợp đồng
- Khó symbolic gesture with no legal weighthành động mang tính biểu tượng xã giao nhưng không có giá trị pháp lý
- Cực khó empty diplomatic gesture masks hostilitycử chỉ ngoại giao rỗng tuếch nhằm che đậy sự thù địch ngấm ngầm