genuine
US /ˈdʒɛnjəwən/
adjective Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển
Nghĩa
chính hãng, thật; chân thành
Ví dụ
Please keep the receipt to prove that the product is genuine.
Vui lòng giữ hóa đơn để chứng minh sản phẩm là hàng chính hãng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
genuineness
Động từVerb
—
Tính từAdj
genuine gốc
Trạng từAdv
genuinely
Từ đồng nghĩa
- authenticthật đích thực chính hãng
- sincerechân thành thật lòng chân thật
- legitimatechính danh hợp thức thật
Collocations
- Dễ genuine leather jacketchiếc áo khoác may bằng da bò thật chính hãng
- Trung genuine interest in the rolesự quan tâm chân thành và thực sự đối với vị trí tuyển dụng
- Khó genuine effort to resolve disputenỗ lực chân thành và thiện chí nhằm giải quyết tranh chấp kinh tế
- Cực khó verify genuine signature on deedxác minh chữ ký thật chính chủ trên văn kiện chuyển nhượng quyền sở hữu