gentleman
US /ˈdʒɛntəlmən/
Nghĩa
quý ông, người đàn ông lịch thiệp
Ví dụ
The gentleman at the front desk helped us find our room.
Người đàn ông ở quầy lễ tân đã giúp chúng tôi tìm phòng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
gentleman gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
gentlemanly
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- noblemanngười đàn ông cao quý lễ độ
- courteous manquý ông lịch thiệp nhã nhặn
Collocations
- Dễ true gentlemanmột quý ông thực thụ lịch thiệp và hào hoa
- Trung ladies and gentleman greetinglời chào trân trọng gửi tới toàn thể quý vị đại biểu tham dự
- Khó gentleman agreement binding in honorthỏa thuận quân tử danh dự không cần văn bản ký kết
- Cực khó breach gentleman understanding in takeoverbội ước thỏa thuận quân tử ngầm trong cuộc chiến đấu thầu thù địch