← ← Từ vựng A–Z

genre

US /ˈʒɑnrə/

noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

thể loại (phim, sách, nhạc)

Ví dụ

Her favorite music genre is jazz, especially live performances in small clubs.

Thể loại nhạc yêu thích của cô ấy là jazz, nhất là các buổi diễn trực tiếp ở câu lạc bộ nhỏ.

Từ đồng nghĩa

  • categorythể loại phân loại nhóm
  • stylephong cách trường phái nghệ thuật
  • classchủng loại đẳng cấp hạng

Collocations

  • Dễ literary genre
    thể loại tác phẩm văn học nghệ thuật
  • Trung popular music genre
    thể loại âm nhạc thịnh hành được giới trẻ đón nhận
  • Khó genre defining breakthrough
    bước đột phá công nghệ định hình lại cả một phân khúc ngành kinh doanh
  • Cực khó defy established genre boundaries in advertising
    phá vỡ mọi khuôn mẫu thể loại ước lệ trong các chiến dịch quảng cáo
Báo lỗi