← ← Từ vựng A–Z

genetic

US /dʒəˈnɛtɪk/

adjective Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

thuộc di truyền, gen

Ví dụ

Doctors believe the disease may be caused by a genetic condition.

Các bác sĩ cho rằng căn bệnh này có thể do một tình trạng di truyền gây ra.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
gene genetics geneticist
Động từVerb
—
Tính từAdj
genetic gốc genic genetical
Trạng từAdv
genetically

Từ đồng nghĩa

  • hereditarycó tính di truyền dòng giống
  • inheritedthừa hưởng theo di truyền

Collocations

  • Dễ genetic disorder
    chứng rối loạn khiếm khuyết di truyền bẩm sinh
  • Trung genetic testing facility
    cơ sở phòng xét nghiệm phân tích gen di truyền y khoa
  • Khó genetically modified crops regulation
    các quy định pháp lý về quản lý cây trồng biến đổi gen thương mại
  • Cực khó genetic fingerprinting evidence in trials
    chứng cứ phân tích dấu vân tay di truyền trong các phiên tòa hình sự
Báo lỗi