generous
US /ˈdʒɛnɚəs/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
hào phóng
Ví dụ
The firm offers a generous benefits package to full-time staff.
Công ty đưa ra gói phúc lợi hào phóng cho nhân viên toàn thời gian.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
generosity
generousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
generous gốc
Trạng từAdv
generously
Từ đồng nghĩa
- lavishhào phóng chi tiêu rộng tay
- munificenthết sức rộng lượng hào phóng
- charitablenhân ái rộng lượng từ thiện
Collocations
- Dễ generous portion of foodphần cơm thức ăn đầy đặn hào phóng của nhà hàng
- Trung generous severance packagegói trợ cấp tiền thôi việc hậu hĩnh thỏa đáng cho người lao động
- Khó generous tax incentive programchương trình ưu đãi giảm thuế thu hút đầu tư hào phóng từ chính phủ
- Cực khó generous dividend payout strains earningsmức chi trả cổ tức quá hào phóng làm cạn kiệt nguồn lợi nhuận giữ lại