generic
US /dʒəˈnɛrɪk/
adjective Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển
Nghĩa
chung, không nhãn hiệu
Ví dụ
Generic medicines are usually cheaper than brand-name products at the pharmacy.
Thuốc generic thường rẻ hơn thuốc có thương hiệu ở hiệu thuốc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
generic gốc
genus
Động từVerb
—
Tính từAdj
generic gốc
Trạng từAdv
generically
Từ đồng nghĩa
- unbrandedkhông có nhãn hiệu riêng
- commonphổ thông dùng chung
- non-proprietarykhông có bản quyền sở hữu
Collocations
- Dễ generic brand productmặt hàng nhãn hiệu phổ thông không có thương hiệu lớn
- Trung generic job descriptionbản mô tả công việc chung chung không cụ thể yêu cầu
- Khó generic drug market competitionsự cạnh tranh giá cả khốc liệt trên thị trường thuốc gốc không bản quyền
- Cực khó trademark becomes generic through genericidenhãn hiệu bị mất quyền bảo hộ do trở thành tên gọi chung của sản phẩm