← ← Từ vựng A–Z

generator

US /ˈdʒɛnɚˌeɪtɚ/

noun Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

máy phát điện

Ví dụ

The hospital switched to a backup generator during the power outage.

Bệnh viện chuyển sang máy phát điện dự phòng trong lúc mất điện.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
generator gốc generation
Động từVerb
Tính từAdj
generative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • dynamomáy phát điện xoay một chiều
  • alternatormáy phát điện xoay chiều máy

Collocations

  • Dễ backup generator
    máy phát điện dự phòng khởi động khi mất điện lưới
  • Trung emergency generator inspection
    kiểm tra bảo trì định kỳ máy phát điện khẩn cấp của tòa nhà
  • Khó revenue generator for firm
    nguồn sản phẩm tạo ra doanh thu cốt lõi chính yếu cho doanh nghiệp
  • Cực khó auxiliary generator fails load test
    máy phát điện phụ trợ không vượt qua bài kiểm tra tải điện định kỳ
Báo lỗi