← ← Từ vựng A–Z

generation

US /ˌdʒɛnɚˈeɪʃən/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thế hệ

Ví dụ

The company is now developing the next generation of mobile devices.

Công ty hiện đang phát triển thế hệ thiết bị di động tiếp theo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
generation gốc generator
Động từVerb
Tính từAdj
generative generational
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • age groupnhóm lứa tuổi cùng thời
  • cohortđoàn thể thế hệ cùng thời
  • productionsự phát sinh sinh tạo ra

Collocations

  • Dễ next generation
    thế hệ trẻ tương lai kế tiếp kế thừa sự nghiệp
  • Trung power generation capacity
    công suất phát điện cung ứng của nhà máy năng lượng
  • Khó inter generational wealth transfer
    việc chuyển giao của cải tài sản thừa kế giữa các thế hệ
  • Cực khó lead generation metrics drive conversion
    các chỉ số tạo khách hàng tiềm năng thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi số doanh thu
Báo lỗi