← ← Từ vựng A–Z

generate

US /ˈdʒɛnɚˌeɪt/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

tạo ra, sinh ra

Ví dụ

The new product is expected to generate millions in revenue.

Sản phẩm mới được kỳ vọng sẽ tạo ra hàng triệu đô la doanh thu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
generate gốc
Tính từAdj
generative generational
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • producesản xuất chế tạo sinh ra
  • createkhởi tạo phát sinh sinh sôi
  • yieldmang lại đem về kết quả

Collocations

  • Dễ generate heat
    sinh ra nguồn nhiệt lượng sưởi ấm căn phòng
  • Trung generate sales leads
    tìm kiếm và tạo ra thêm các nguồn khách hàng tiềm năng mới
  • Khó generate free cash flow
    tạo ra dòng tiền tự do dồi dào phục vụ cho việc mở rộng kinh doanh
  • Cực khó generate alpha returns through arbitrage
    tạo ra tỷ suất sinh lời vượt trội thông qua chênh lệch giá định lượng
Báo lỗi