← ← Từ vựng A–Z

gene

US /dʒin/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

gen

Ví dụ

Scientists at the lab are studying a gene linked to the disease.

Các nhà khoa học trong phòng thí nghiệm đang nghiên cứu một gen liên quan đến căn bệnh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
gene gốc genetics
Động từVerb
—
Tính từAdj
genetic genic genetical
Trạng từAdv
genetically

Collocations

  • Dễ gene mutation
    hiện tượng đột biến cấu trúc của gen di truyền
  • Trung gene therapy research grant
    khoản kinh phí tài trợ cho dự án nghiên cứu liệu pháp gen y học
  • Khó patented gene sequencing technology
    công nghệ giải trình tự gen độc quyền đã được cấp bằng sáng chế
  • Cực khó patentability of synthetic gene combinations
    khả năng được cấp bằng sáng chế cho các tổ hợp gen nhân tạo bị đưa ra tranh tụng
Báo lỗi