← ← Từ vựng A–Z

gay

US /ɡeɪ/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đồng tính (thường chỉ nam)

Ví dụ

The film tells the story of a gay couple raising a child.

Bộ phim kể về một cặp đôi đồng tính nuôi dạy một đứa trẻ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
gay gốc gayness
Động từVerb
—
Tính từAdj
gay gốc
Trạng từAdv
gaily gayly

Từ đồng nghĩa

  • homosexualđồng tính luyến ái

Collocations

  • Dễ gay pride parade
    cuộc tuần hành tôn vinh niềm tự hào của cộng đồng người đồng tính
  • Trung support gay rights in workplace
    ủng hộ quyền bình đẳng cho người đồng tính tại môi trường làm việc
  • Khó initiatives include gay employees
    các chính sách đa dạng hóa bao hàm đầy đủ nhân viên đồng tính
  • Cực khó eliminate discrimination against gay candidates
    xóa bỏ triệt để định kiến phân biệt đối xử đối với ứng viên đồng tính
Báo lỗi