gather
US /ˈɡæðɚ/
Nghĩa
tập hợp, thu thập
Ví dụ
Please gather in the conference room for the announcement at noon.
Vui lòng tập trung ở phòng họp để nghe thông báo vào buổi trưa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
gather gốc
gatherer
gathering
Động từVerb
gather gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assembletụ họp sum họp đông
- collectthu thập gom góp lại
- convenetriệu tập họp mặt nhau
Collocations
- Dễ gather informationthu thập và gom góp các nguồn thông tin cần thiết
- Trung gather for staff meetingtập hợp đông đủ nhân viên để tham dự phiên họp nội bộ
- Khó gather momentum in market sharetạo lập đà tăng trưởng mạnh mẽ vững chắc về thị phần
- Cực khó gather evidence of antitrust collusionthu thập các chứng cứ xác thực về hành vi thông đồng độc quyền thị trường