← ← Từ vựng A–Z

gate

US /ɡeɪt/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

cổng; cửa lên máy bay

Ví dụ

Passengers should proceed to gate twelve for boarding.

Hành khách vui lòng đến cửa số mười hai để lên máy bay.

Từ đồng nghĩa

  • portalcổng vào đồ sộ chính
  • entrywaycửa ngõ lối bước vào

Collocations

  • Dễ departure gate
    cửa ra máy bay khởi hành tại nhà ga sân bay
  • Trung security gate check at entrance
    kiểm tra an ninh nghiêm ngặt tại cổng ra vào tòa nhà cơ quan
  • Khó gate receipts from exhibition
    tổng nguồn thu từ tiền bán vé vào cửa cuộc triển lãm
  • Cực khó act as a gate against capital outflow
    đóng vai trò như cánh cổng chốt chặn dòng vốn tháo chạy trái phép
Báo lỗi